Vespa GTS
Bảng hướng dẫn bảo dưỡng định kì xe Vespa GTS
I: Kiểm tra, vệ sinh, điều chỉnh, bôi trơn hoặc thay thế (nếu cần thiết)
C: Vệ sinh
R: Thay thế
A: Điều chỉnh
L: Bôi trơn
* Kiểm tra sau mỗi 3000km
** Thay thế sau mỗi 2 năm sử dụng
Tải lịch bảo dưỡng
tại đây
Để biết thông tin chi tiết về giá của phụ tùng, vui lòng gọi số điện thoại miễn phí
1800-5555-85
| Mã phụ tùng | Phụ tùng | 1,000 km | 5,000 km | 10,000 km | 15,000 km | 20,000 km | 25,000 km | 30,000 km | 35,000 km | 40,000 km | 45,000 km | 50,000 km | 55,000 km | 60,000 km |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| x | Vòng bi - Puly dẫn động | L | L | L | L | L | L | |||||||
| x | Khóa an toàn | I | I | I | I | I | ||||||||
| 639687 | Bugi | R | R | R | R | R | R | |||||||
| 841213 | Dây đai | I | R | I | R | I | R | I | R | |||||
| Hệ thống dây ga và bướm ga | A | A | A | A | A | A | A | |||||||
| 831997 | Bộ lọc gió | C | C | C | C | C | C | |||||||
| 82635R | Lọc dầu | R | R | R | R | R | R | R | ||||||
| x | Lọc gió hộp số. | C | C | C | C | C | C | |||||||
| x | Điều chỉnh kha hở xupap | A | A | A | ||||||||||
| 638733 | Hệ thống điện và Acquy | I | I | I | I | I | I | I | ||||||
| x | Hệ thống phanh | L | L | L | L | L | L | L | ||||||
| x | Dầu phanh * | I | I | I | I | I | I | I | ||||||
| x | Nước làm mát * | I | I | I | I | I | I | I | ||||||
| x | Dầu động cơ | R | I | R | I | R | I | R | I | R | I | R | I | R |
| x | Dầu hộp giảm tốc | R | I | R | I | R | I | R | ||||||
| x | Đèn trước | A | A | A | A | |||||||||
| 647161 | Má phanh | I | I | I | I | I | I | I | I | I | I | I | I | I |
| CM1038045 | Bi văng | R | R | R | R | R | R | |||||||
| x | Áp lực lốp | I | I | I | I | I | I | I | ||||||
| x | Chạy thử xe | I | I | I | I | I | I | I | ||||||
| x | Bộ tản nhiệt | I | I | I | I | |||||||||
| x | Khung xe | I | I | I | I | I | I | I | ||||||
| x | Lái | A | A | A | A | A | A | A | ||||||
| x | Hộp truyền động | L | L | L | L | |||||||||
| x | Bản thời gian bảo dưỡng. | 60’ | 10’ | 100’ | 45’ | 150’ | 10’ | 140’ | 10’ | 150’ | 45’ | 100’ | 10’ | 190’ |




